|
|
|
|
| LEADER |
01348nam a2200265 4500 |
| 001 |
000004269 |
| 003 |
401 |
| 005 |
20150812140834.0 |
| 008 |
110718s sd |
| 082 |
1 |
|
|a 895.9223
|b VUN
|
| 100 |
0 |
|
|a Vũ Ngọc Phan
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Vũ Ngọc Phan tác phẩm
|c Vũ Ngọc Phan
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Ngọc Phan
|d Hà Nội
|d Hội nhà văn
|d 2000
|g Tập 1
|h 452, 95 tr.
|o KM.001411, KM.001412
|t Phê bình - Tiểu luận
|w 406
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Ngọc Phan
|b Tái bản lần thứ hai
|d Hội nhà văn
|d Hà Nội
|d 2000
|g Tập 2
|h 516, 195 tr.
|o KM.001413, KM.001414
|t Hồi ký
|w 410
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Ngọc Phan
|b In lần thứ 12
|d Hội nhà văn
|d Hà Nội
|d 2000
|g Tập 3
|h 992 tr.
|o KM.001415, KM.001416
|t Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam
|w 412
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Ngọc Phan
|d Hà Nội
|d Hội nhà văn
|d 2000
|g Tập 4. Quyển nhất
|h 302, 443 tr.
|o KM.001417, KM.001418
|t Nhà văn Hiện đại: Phê bình văn học
|w 416
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Ngọc Phan
|d Hà Nội
|d Hội nhà văn
|d 2000
|g T.5. Q. 4 - Tập thượng
|h 268, 288,227tr.
|o KM.001419, KM.001420
|t Nhà văn hiện đại: Phê bình văn học
|w 421
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|