Định mức dự toán xây dựng cơ bản.
Công tác chuẩn bị mặt bằng xây dựng. Công tác đào, đắp đất, đá, cát. Công tác đóng cọc cừ. Công tác làm đường. Công tác xây gạch đá. Công tác bêtông. Công tác sản xuất và lắp dựng cấu kiện bêtông đúc sẵn...
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Sách |
|---|---|
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
Hà Nội :
Xây dựng,
1999.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01126cam a2200337 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000004338 | ||
| 003 | 476 | ||
| 005 | 20121211001218.0 | ||
| 008 | 110719s1999 vie | ||
| 020 | |c 38000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 690.0218 |b Đi-M |
| 245 | 0 | 0 | |a Định mức dự toán xây dựng cơ bản. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 1999. | ||
| 300 | |a 389tr. ; |c 29,7cm. | ||
| 520 | 3 | |a Công tác chuẩn bị mặt bằng xây dựng. Công tác đào, đắp đất, đá, cát. Công tác đóng cọc cừ. Công tác làm đường. Công tác xây gạch đá. Công tác bêtông. Công tác sản xuất và lắp dựng cấu kiện bêtông đúc sẵn... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Pháp luật. |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Định mức dự toán. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kinh tế xây dựng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Xây dựng |x Luật. |
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||