|
|
|
|
| LEADER |
00669pam a22002058a 4500 |
| 001 |
00000440 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110321s2003 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 250000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 310
|b TH151Gi
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thế giới 202 quốc gia và vùng lãnh thổ
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thông tấn
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 615 tr.
|b Bản đồ
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh tế xã hội thế giới
|
| 653 |
# |
# |
|a Số liệu thống kê
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000126
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0000126
|
| 910 |
|
|
|d 21/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|