|
|
|
|
| LEADER |
05227nam a2200505 4500 |
| 001 |
000004419 |
| 003 |
558 |
| 005 |
20150812140853.0 |
| 008 |
110720s2010 sd |
| 082 |
1 |
|
|a 398.208.9
|b TON
|
| 100 |
0 |
|
|a Vũ Anh Tuấn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tổng tập văn học dân gian các dân tộc thiểu số Việt Nam
|c B.s.: Vũ Anh Tuấn (ch.b.), Vũ Quang Dũng
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 2010
|
| 300 |
|
|
|a 1742tr.
|c 24cm
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Anh Tuấn
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2010
|g T.6
|h 1742tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|t Sử thi Ra Glai
|w 559
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Quang Huệ
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2010
|g T.7
|h 1143tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|t Sử thi Ba Na
|w 560
|
| 774 |
|
|
|a Phan Đăng Nhật
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2010
|g T.12
|h 699tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|t Luật tục
|w 564
|
| 774 |
|
|
|a Phan Đăng Nhật
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2010
|g T.13
|h 699tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|t Luật tục
|w 567
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2010
|g T.20
|h 824tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|t Truyện cười. Truyện ngụ ngôn
|w 569
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2010
|g T.23
|h 966tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|t Nhận định và tra cứu
|w 574
|
| 774 |
|
|
|a Đỗ Hồng Kỳ
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2009
|g T.9
|h 1018 tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|o KM.001479
|t Sử thi Ê đê
|w 1882
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2009
|g T.8
|h 1431 tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|o KM.001483
|t Sử thi Xơ Đăng
|w 1885
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2009
|g T.5
|h 802 tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|t Sử thi Chăm và Chăm Hơroi
|w 1888
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2009
|g T.3
|h 711 tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|t Thần thoại
|w 1891
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Anh Tuấn
|d 2010
|d Khoa học xã hội
|d H.
|g T.18
|h 959 tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|o KM.004552
|t Dân ca
|w 2199
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Anh Tuấn
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2010
|g T.4
|h 1178 tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|o KM.004551
|t Sử thi
|w 2196
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Anh Tuấn
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2010
|g T.1
|h 987 tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|o KM.004550
|t Tục ngữ
|w 2195
|
| 774 |
|
|
|a Đỗ Hồng Kỳ
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2009
|g T.10
|h 1419 tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|o KM.003835
|t Sử thi Mơ Nông
|w 1881
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Anh Tuấn
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2009
|g T.11
|h 899 tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|o KM.003836
|t Sử thi Mơ Nông
|w 1879
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thị Yên
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2009
|g T.16
|h 951 tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|o KM.003839
|t Truyện cổ tích thần kỳ. Truyền thuyết
|w 1901
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thị Yên
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2009
|g T.15
|h 1010 tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|o KM.003838
|t Truyện cổ tích thần kỳ
|w 1900
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thị Yên
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2008
|g T.14
|h 815 tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|o KM.003837
|t Truyện cổ tích loài vật. Truyện cổ tích sinh hoạt
|w 1896
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2008
|g T.2
|h 1255 tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|o KM.003830
|t Tục ngữ, câu đố
|w 1893
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2008
|g T.22
|h 1150 tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|o KM.003842
|t Truyện thơ
|w 1910
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2008
|g T.21
|h 1067 tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|o KM.003841
|t Truyện thơ
|w 1907
|
| 774 |
|
|
|a Trần Thị An
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2008
|g T.17
|h 987 tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|o KM.003840
|t Dân ca lao động. Dân ca nghi lễ và phong tục
|w 1903
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2010
|g T.19
|h 854 tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|o KM.004553
|t Dân ca
|w 2201
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|