|
|
|
|
| LEADER |
00743pam a22002058a 4500 |
| 001 |
00000450 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110321s1982 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.915 97
|b B105V
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bàn về các lợi ích kinh tế
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Sự thật
|c 1982
|
| 300 |
# |
# |
|a 151 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lợi kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|a Làm chủ tập thể
|a Lợi ích kinh tế
|a Thời kỳ quá độ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0000325, KM.0000326
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000015
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0000326
|j KM.0000325
|j KD.0000015
|
| 910 |
|
|
|d 21/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|