|
|
|
|
| LEADER |
01269nam a2200373 4500 |
| 001 |
000004742 |
| 003 |
883 |
| 005 |
20120412140433.0 |
| 008 |
110803s1985 viesd |
| 020 |
|
|
|c 10000đ
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 843
|b HU-V
|
| 100 |
0 |
|
|a Huygô, Victo
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Thằng Cười
|b Tiểu thuyết: Hai tập
|c Victo Huygô ; Hoàng Lâm, Lệ Chi dịch
|n T.1
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Văn học
|c 1985
|
| 300 |
|
|
|a 383 tr.
|c 19 cm.
|
| 490 |
|
|
|a Văn học cổ điển nước ngoài. Văn học Pháp
|
| 500 |
|
|
|a Dịch từ nguyên bản tiếng Pháp. L'home qui rit
|
| 653 |
|
|
|a Pháp
|
| 653 |
|
|
|a Văn học cận đại
|
| 653 |
|
|
|a Tiểu thuyết
|
| 700 |
|
|
|a Hoàng Lâm
|e Dịch
|
| 773 |
|
|
|t Thằng Cười
|w 882
|
| 910 |
|
|
|a Huỳnh Thị Cẩm Lai
|d 03/08/2011
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 843 HU-V
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 4
|g 3
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 843 HU-V
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 4
|g 3
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|