|
|
|
|
| LEADER |
01262nam a2200385 4500 |
| 001 |
000004885 |
| 003 |
1027 |
| 005 |
20120411150435.0 |
| 008 |
110805s2001 viesd |
| 020 |
|
|
|c 82000đ
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 891.7
|b TO-L
|
| 100 |
0 |
|
|a Tônxtôi, L
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Chiến tranh và hòa bình
|c Tônxtôi, L; Cao Xuân Hạo; Nhữ Thành.. dịch
|n T.1
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Văn học
|c 2001
|
| 300 |
|
|
|a 824 tr.
|c 20 cm.
|
| 653 |
|
|
|a Nga
|
| 653 |
|
|
|a Tiểu thuyết
|
| 653 |
|
|
|a Văn học cận đại
|
| 700 |
|
|
|a Cao Xuân Hạo
|e Dịch
|
| 700 |
|
|
|a Nhữ Thành
|e Dịch
|
| 700 |
|
|
|a Hoàng Thiếu Sơn
|e Dịch
|
| 700 |
|
|
|a Thường Xuyên
|e Dịch
|
| 773 |
|
|
|t chiến tranh và hòa bình
|w 1019
|
| 910 |
|
|
|a Huỳnh Thị Cẩm Lai
|d 05/08/2001
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 891.7 TO-L
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 6
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 891.7 TO-L
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 6
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|