|
|
|
|
| LEADER |
01287nam a2200373 4500 |
| 001 |
000004998 |
| 003 |
1140 |
| 005 |
20120411090416.0 |
| 008 |
110808s2004 viesd |
| 020 |
|
|
|c 60000đ
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 891.7
|b CA-V
|
| 100 |
0 |
|
|a Ca-Vê-Rin.V
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Thuyền trưởng và đại úy
|b Giải thưởng văn học Xta-lin 1946
|c Ca-Vê-Rin.V; Ngọc Kỳ; Trần Luân Kim dịch
|n T.2
|
| 250 |
|
|
|a Tái bản
|
| 260 |
|
|
|a 2004
|b Hội nhà văn
|c 2004
|
| 300 |
|
|
|a 507 tr
|c 20 cm
|
| 490 |
|
|
|a Giải thưởng văn học Xta-lin 1946
|
| 653 |
|
|
|a Văn học Nga
|
| 653 |
|
|
|a Tiểu thuyết
|
| 700 |
|
|
|a Ngọc Kỳ
|e Dịch
|
| 700 |
|
|
|a Trần Luân Kim
|e Dịch
|
| 773 |
|
|
|t Thuyền trưởng và đại úy
|w 1135
|
| 910 |
|
|
|a Huỳnh Thị Cẩm Lai
|d 08/08/2011
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 891.7 CA-V
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 891.7 CA-V
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|