|
|
|
|
| LEADER |
00923nam a2200277 4500 |
| 001 |
000005050 |
| 003 |
1192 |
| 005 |
20150812140832.0 |
| 008 |
110808s sd |
| 041 |
0 |
|
|a 46000đ
|
| 082 |
1 |
|
|a 895.1
|b NGO
|
| 100 |
0 |
|
|a Ngô Thừa Ân
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tây Du Ký
|c Ngô Thừa Ân; Mai Kiều Chi dịch
|
| 774 |
|
|
|a Ngô Thưà Ân
|d Thế giới
|d H.
|d 2006
|g T.1
|h 456 tr.
|w 1196
|
| 774 |
|
|
|a Ngô Thưà Ân
|d Thế giới
|d H.
|d 2006
|g T.2
|h 456 tr.
|w 1197
|
| 774 |
|
|
|a Ngô Thưà Ân
|d Thế giới
|d H.
|d 2006
|g T.3
|h 482 tr.
|w 1198
|
| 774 |
|
|
|a Ngô Thưà Ân
|d Thế giới
|d H.
|d 2006
|g T.5
|h 432 tr.
|w 1199
|
| 774 |
|
|
|a Ngô Thưà Ân
|d Thế giới
|d H.
|d 2006
|g T.4
|h 466 tr.
|w 1200
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|