|
|
|
|
| LEADER |
00857pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00000542 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110322s1978 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 305.509 597
|b GI103C
|
| 100 |
0 |
# |
|a Ngô Văn Hòa
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giai cấp công nhân Việt Nam những năm trước khi thành lập Đảng
|c Ngô Văn Hòa, Dương Kinh Quốc
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|a 411 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nhân việt nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Giai cấp công nhân
|a Việt nam
|a ĐCSVN
|
| 700 |
0 |
# |
|a Dương Kinh Quốc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0000189
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000195
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0000195
|j KM.0000189
|
| 910 |
|
|
|d 22/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|