|
|
|
|
| LEADER |
01553nam a2200313 4500 |
| 001 |
000005551 |
| 003 |
1696 |
| 005 |
20150812140846.0 |
| 008 |
110817s sd |
| 041 |
0 |
|
|a 30000đ
|
| 082 |
1 |
|
|a 895.9223
|b TUY
|
| 100 |
0 |
|
|a Lý Tế Xuyên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tuyển tập truyện ngắn Việt Nam
|c Lữ Huy Nguyên, Chu Giang b.s
|
| 774 |
|
|
|a Lý Tế Xuyên
|d H.
|d Văn học
|d 1998
|h 405 tr.
|w 1700
|
| 774 |
|
|
|a Lý Tế Xuyên
|d Văn học
|d H.
|d 1998
|g T.2 Nam Cao, Thanh Châu, Xuân Diệu..
|h 426 tr.
|w 1701
|
| 774 |
|
|
|a Triệu Bôn
|d Văn học
|d H.
|d 1998
|g T.3=03/ Triệu Bôn, Ngô Ngọc Bội, Nguyễn Văn Bổng..
|h 398 tr.
|w 1704
|
| 774 |
|
|
|a Kim Lân
|d Văn học
|d H.
|d 1998
|g T.4=04/Kim Lân, Trúc Liên, Bình Nguyễn Lộc...
|h 397 tr.
|w 1705
|
| 774 |
|
|
|a Phan Thị Vàng Anh
|d Văn học
|d H.
|d 1998
|g T.5=05/ Phan Thị Vàng Anh, Tạ Duy Anh, Trần Phương Anh..
|h 402 tr.
|w 1711
|
| 774 |
|
|
|a Đoàn Giỏi
|d Văn học
|d H.
|d 1998
|g T.6=06/ Đoàn Giỏi, Đoàn Ngọc Hà, Võ Thị Xuân Hà..
|h 376 tr.
|w 1712
|
| 774 |
|
|
|a Đoàn Giỏi
|d Văn học
|d H.
|d 1998
|g T.7=07/ Trịnh Đình Khôi, Lê Minh Khuê, Nguyễn Kiên..
|h 406 tr.
|w 1713
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Trọng Tân
|d 1998
|d H.
|d Văn học
|g T.8=08 / Nguyễn Trọng Tân, Phạm Ngọc Tiến, Trần Đức Tiến..
|h 438 tr.
|w 1716
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|