|
|
|
|
| LEADER |
01315nam a2200313 4500 |
| 001 |
000005593 |
| 003 |
1738 |
| 005 |
20150812140851.0 |
| 008 |
110817s sd |
| 041 |
0 |
|
|a 0đ
|
| 082 |
1 |
|
|a 895.9223
|b NGU-H
|
| 100 |
0 |
|
|a Nguyễn Công Hoan
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Nguyễn Công Hoan toàn tập
|b Tiểu thuyết
|c Nguyễn Công Hoan
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Công Hoan
|d Văn học
|d H.
|d 2003
|g T.3
|h 1110 tr; chân dung
|w 1740
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Công Hoan
|d Văn học
|d H.
|d 2003
|g T.4
|h 1102tr; chân dung
|w 1741
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Công Hoan
|d Văn học
|d H.
|d 2003
|g T.6
|h 1190 tr. ; chân dung
|w 1745
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Công Hoan
|d Văn học
|d H.
|d 2004
|g T.7
|h 1190 tr. ; chân dung
|t Phần I
|w 1747
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Công Hoan
|d Văn học
|d H.
|d 2004
|g T.7
|h 840 tr. ; chân dung
|t Phần II
|w 1753
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Công Hoan
|d Văn học
|d H.
|d 2004
|g T.5
|h 750 tr. ; chân dung
|w 1755
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Công Hoan
|d Văn học
|d H.
|d 2004
|g T.8
|h 1160 tr. ; chân dung
|w 1756
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Công Hoan
|d Văn học
|d H.
|d 2004
|g T.9
|h 937 tr. ; chân dung
|w 1757
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|