|
|
|
|
| LEADER |
01108pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00000568 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110322s2002 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 12800
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 701.071
|b M300H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Văn Dương
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Mĩ học đại cương
|c Lê Văn Dương, Lê Đình Lục, Lê Hồng Vân
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần 1
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|c 21 cm.
|a 242 tr.
|
| 500 |
# |
# |
|a Giáo trình đại học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Mĩ học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nghệ thuật
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Hồng Vân
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Đình Lục
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001898, KM.0001899, KM.0001900, KM.0001901, KM.0004299, KM.0004300, KM.0006229, KM.0010724
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000513
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0000513
|j KM.0001899
|j KM.0001900
|j KM.0004300
|j KM.0006229
|j KM.0010724
|j KM.0001898
|j KM.0001901
|j KM.0004299
|j KM.0025912
|
| 910 |
|
|
|d 22/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|