Bài ca giữ nước Bộ ba chèo lịch sử
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Nxb. Sân khấu
1986
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01068nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000005879 | ||
| 003 | 2032 | ||
| 005 | 20120409090408.0 | ||
| 008 | 110824s1986 viesd | ||
| 020 | |c 7000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 895.9222 |b TA-M | ||
| 100 | 0 | |a Tào Mạt | |
| 245 | 0 | |a Bài ca giữ nước |b Bộ ba chèo lịch sử |c Tào Mạt | |
| 260 | |a H. |b Nxb. Sân khấu |c 1986 | ||
| 300 | |a 217 tr |c 19 cm | ||
| 653 | |a Văn học Việt Nam | ||
| 653 | |a Chèo lịch sử | ||
| 653 | |a Bài ca giữ nước | ||
| 700 | |a Tào Mạt |e Tác giả | ||
| 910 | |a Thương |d 24/08/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 895.9222 TA-M |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 895.9222 TA-M |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||