|
|
|
|
| LEADER |
01838nam a2200313 4500 |
| 001 |
000006026 |
| 003 |
2180 |
| 005 |
20150812140855.0 |
| 008 |
110829s sd |
| 100 |
0 |
|
|a Phan Bội Châu
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Phan Bội Châu
|b Toàn tập: 10 tập
|c Phan Bội Châu
|
| 774 |
|
|
|a Phan Bội Châu
|d Huế
|d 2001
|g Tập 1
|h 389 tr
|n Phần chữ Hán: tr. 235-376
|t Văn thơ thời kì trước khi xuất dương (1882-1905)
|w 2181
|
| 774 |
|
|
|a Phan Bội Châu
|d Huế
|d 2001
|g Tập 2
|h 615 tr
|n Chính văn bằng hai thứ tiếng: Việt-Hán Nôm
|t Văn thơ những năm đầu ở nước ngoài ( 1905 - 1908 )
|w 2182
|
| 774 |
|
|
|a Phan Bội Châu
|d H.
|d 2001
|g Tập 3
|h 626 tr
|n Phần chữ Hán: tr.418-623
|t Văn thơ những năm ở nước ngoài ( 1908 - 1916 )
|w 2183
|
| 774 |
|
|
|a Phan Bội Châu
|d Huế
|d 2001
|g Tập 4
|h 637 tr
|n Phần chữ Hán: tr. 373-637
|t Tiểu thuyết và các truyện ký
|w 2184
|
| 774 |
|
|
|a Phan Bội Châu
|d Huế
|d 2001
|g Tập 5
|h 718 tr
|n Chính văn bằng tiếng Việt và tiếng Hán
|t Văn thơ 1917-1925
|w 2185
|
| 774 |
|
|
|a Phan Bội Châu
|d H.
|d 2000
|g Tập 7
|h 549 tr
|n Phần chữ Hán: tr. 531-549
|t Văn xuôi 1925-1940
|w 2187
|
| 774 |
|
|
|a Phan Bội Châu
|d H.
|d 2000
|g Tập 8
|h 622 tr
|t Chuyên tập "văn vần-thơ-phú-văn tế-câu đối..."
|w 2188
|
| 774 |
|
|
|a Phan Bội Châu
|d H.
|d 2000
|g Tập 9
|h 776 tr
|t Chu dịch
|w 2189
|
| 774 |
|
|
|a Phan Bội Châu
|d H.
|d 2000
|g Tập 10
|h 723 tr
|t Khổng học đăng
|w 2190
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d 2000
|g Tập 6
|h 623 tr
|n Chính văn bằng tiếng Việt và tiếng Hán
|t Chuyên tập "Tự truyện"
|w 2186
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|