|
|
|
|
| LEADER |
01446nam a2200385 4500 |
| 001 |
000006032 |
| 003 |
2186 |
| 005 |
20120510140508.0 |
| 008 |
110829s2000 viesd |
| 020 |
|
|
|c 150000
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 895.922
|b PH-C
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Phan Bội Châu
|b Toàn tập: 10 tập
|c Phan Bội Châu ; Chương Thâu sưu tầm, b. soạn
|n Tập 6
|p Chuyên tập "Tự truyện"
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Nxb. Thuận Hoá
|b Trung tâm Văn hoá Ngôn ngữ Đông Tây
|c 2000
|
| 300 |
|
|
|a 623 tr
|b ảnh chân dung
|c 24 cm
|
| 500 |
|
|
|a Chính văn bằng tiếng Việt và tiếng Hán
|
| 504 |
|
|
|a T.6: Chuyên tập "Tự truyện"
|
| 653 |
|
|
|a Văn học yêu nước
|
| 653 |
|
|
|a Văn học cân đại
|
| 653 |
|
|
|a Toàn tập
|
| 653 |
|
|
|a Việt Nam
|
| 653 |
|
|
|a Tự truyện
|
| 700 |
|
|
|a Chương Thâu
|e sưu tầm & b. soạn
|
| 773 |
|
|
|d Nxb Thuận Hóa
|d Huế
|d 1990
|t Phan Bội Châu
|w 10749
|
| 773 |
|
|
|t Phan Bội Châu
|w 2180
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 895.922 PH-C
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 895.922 PH-C
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|