Tâm lý học trẻ em lứa tuổi mầm non Từ lọt lòng đến 6 tuổi
Trình bày những qui định chung của tâm lí học trẻ em cùng các trình độ và đặc điểm phát triển tâm lý của trẻ em mầm non (từ lọt lòng đến 6 tuổi)
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Đại học Sư phạm
2004
|
| Edizioa: | In lần thứ 5, có sửa chữa, bổ sung |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01722nam a22004338a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000006127 | ||
| 003 | 2281 | ||
| 005 | 20120927080955.0 | ||
| 008 | 110901s2004 viesd | ||
| 020 | |c 30000đ |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 155.42 |b NG-T | ||
| 084 | |a Y983.401z73 | ||
| 084 | |b T000â | ||
| 100 | 0 | |a Nguyễn Ánh Tuyết | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tâm lý học trẻ em lứa tuổi mầm non |b Từ lọt lòng đến 6 tuổi |c B.s.: Nguyễn Ánh Tuyết (ch.b.), Nguyễn Như Mai, Đinh Kim Hoa |
| 250 | |a In lần thứ 5, có sửa chữa, bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2004 | ||
| 300 | |a 379tr. |b hình vẽ, bảng |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường đại học Sư phạm | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 375-379 | ||
| 520 | |a Trình bày những qui định chung của tâm lí học trẻ em cùng các trình độ và đặc điểm phát triển tâm lý của trẻ em mầm non (từ lọt lòng đến 6 tuổi) | ||
| 650 | 7 | |2 Tâm lí học |a Bộ TKTVQG | |
| 650 | 7 | |2 Mẫu giáo |a Bộ TKTVQG | |
| 650 | 7 | |a Trẻ em |a Bộ TKTVQG | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| 700 | 0 | |a Nguyễn Ánh Tuyết |e ch.b. | |
| 700 | 0 | |a Đinh Kim Thoa |e b.s. | |
| 700 | 0 | |a Nguyễn Như Mai |e b.s. | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 155.42 NG-T |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 155.42 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 46 |g 0 |h N |i 13 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||