|
|
|
|
| LEADER |
00841pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00000613 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110322s2002 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 31000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 300
|b B450T
|
| 110 |
1 |
# |
|a Viện thông tin khoa học xã hội
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bộ tài liệu về thông tin khoa học khoa học xã hội và nhân văn
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Viện thông tin khoa học xã hội
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 304 tr.
|c 31 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a 16 tài liệu
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tài liệu thông tin
|
| 653 |
# |
# |
|a Thông tin khoa học
|a Khoa học xã hội và nhân văn
|a Thông tin
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000531
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0000531
|
| 910 |
|
|
|d 22/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|