|
|
|
|
| LEADER |
01614nam a2200277 4500 |
| 001 |
000006241 |
| 003 |
2396 |
| 005 |
20150812140830.0 |
| 008 |
110906s sd |
| 245 |
0 |
0 |
|a Hồ Chí Minh - Biên niên tiểu sử
|
| 250 |
|
|
|a Xuất bản lần thứ 2, có sửa chửa bổ sung
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Nxb. Chính trị quốc gia
|
| 300 |
|
|
|a 4 tập
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Chính trị Quốc gia
|d 2006
|g T.1
|h 456tr.
|n ĐTTS ghi: Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Viện Hồ Chí Minh
|t 1890 - 1929
|w 2395
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Chính trị Quốc gia
|d 2006
|g T.2
|h 347tr.
|n ĐTTS ghi: Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Viện Hồ Chí Minh
|t 1930 - 1945 / B.s.: Phan Ngọc Liên, Lê Văn Tích
|w 2397
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Chính trị Quốc gia
|d 2006
|g T.3
|h 466tr.
|n ĐTTS ghi: Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Viện Hồ Chí Minh
|t 1945 - 1946 / B.s.: Lê Văn Tích, Phạm Hồng Chương
|w 2400
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Chính trị Quốc gia
|d 2006
|g T.4
|h 562tr.
|n ĐTTS ghi: Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Viện Hồ Chí Minh
|t 1946 - 1950 / B.s.: Ngô Văn Tuyển, Lê Văn Tích
|w 2403
|
| 774 |
|
|
|a Hồ Chí Minh
|b Xuất bản lần thứ 2
|d Chính trị Quốc gia
|d H.
|d 2007
|g T.5
|h 623 tr.
|n ĐTTS ghi: Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Viện Hồ Chí Minh
|t 1951 - 1955
|w 5958
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|