|
|
|
|
| LEADER |
00796pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00000633 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110322s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 295000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 344.597
|b C120N
|
| 110 |
1 |
# |
|a Bộ nông nghiệp
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cẩm nang pháp luật ngành nông nghiệp việt nam
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM
|b Nông nghiệp
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 782 tr.
|c 28 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nông nghiệp
|a Pháp luật
|a Việt Nam
|a Văn bản pháp luật
|
| 710 |
|
|
|a Bộ nông nghiệp
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0012128
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000887
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0012128
|j KD.0000887
|
| 910 |
|
|
|d 22/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|