|
|
|
|
| LEADER |
00990nam a2200265 4500 |
| 001 |
000006352 |
| 003 |
2507 |
| 005 |
20150812140856.0 |
| 008 |
110908s sd |
| 041 |
0 |
|
|a 10000đ
|
| 082 |
1 |
|
|a 372.07
|b Gia
|
| 100 |
0 |
|
|a Đào Thanh Âm
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo dục học mầm non
|c Đào Thanh Âm
|
| 774 |
|
|
|b Tái bản lần thứ 3
|d Đại học Sư phạm
|d H.
|d 2004
|g T.1
|h 127 tr.
|w 2509
|
| 774 |
|
|
|a Đào Thanh Âm
|b Tái bản lần thứ 3
|d Đại học Sư phạm
|d H.
|d 2004
|g T.2
|h 223 tr.
|n Thư mục tr. 214-223
|w 2510
|
| 774 |
|
|
|a Đào Thanh Âm
|b Tái bản lần thứ 3
|d Đại học Sư phạm
|d H.
|d 2004
|g T.3
|h 163 tr.
|n Thư mục: tr. 157-158
|w 2511
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Đại học Sư phạm
|d 1995
|g T.1
|h 131 tr.
|o KD.015061
|w 11986
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|