|
|
|
|
| LEADER |
00818pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00000638 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110322s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 33000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 383.023
|b B566CH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đức Nga
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bưu chính viễn thông
|c Đức Nga; Hồng Vân
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hô Chí Minh
|b Trẻ
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 214 tr.
|b hình ảnh
|c 24 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Đường vào nghề
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bưu chính viễn thông
|
| 650 |
# |
4 |
|a hướng nghiệp
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hồng Vân
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0011962
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000419
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0000419
|j KM.0011962
|
| 910 |
|
|
|d 22/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|