Sổ tay sơ giải một số từ thường dùng
Giải thích các từ, các thuật ngữ thường dùng theo chủ nghĩa Mác-Lênin và quan điểm của ảng nhằm giúp chúng ta tiếp cận các đường lối, chủ trương chính sách của Đảng và nhà nước
সংরক্ষণ করুন:
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
|---|---|
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H
Sự thật
1983
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01272nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000006615 | ||
| 003 | 2773 | ||
| 005 | 20110916090902.0 | ||
| 008 | 110915s1983 viesd | ||
| 020 | |c 8000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 495.922 |b Sôt | ||
| 245 | 0 | |a Sổ tay sơ giải một số từ thường dùng | |
| 260 | |a H |b Sự thật |c 1983 | ||
| 300 | |a 259 tr |c 19 cm | ||
| 520 | |a Giải thích các từ, các thuật ngữ thường dùng theo chủ nghĩa Mác-Lênin và quan điểm của ảng nhằm giúp chúng ta tiếp cận các đường lối, chủ trương chính sách của Đảng và nhà nước | ||
| 653 | |a Từ | ||
| 653 | |a sổ tay | ||
| 653 | |a xã hội | ||
| 653 | |a chính trị | ||
| 653 | |a thuật ngữ | ||
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 15/09/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.922 Sôt |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.922 Sôt |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||