|
|
|
|
| LEADER |
00912pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00000665 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110322s1985 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 915.974 9
|b H507
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Văn Hảo
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Huế
|c Lê Văn Hỏa, Trịnh Cao Tưởng, Phan Thuận An, Thanh Tịnh
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Văn hóa
|c 1985
|
| 300 |
# |
# |
|a 189 tr.
|b Hình ảnh
|c 19 cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Huế danh lam thắng cảnh
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa chí
|a Di tích lịch sử
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phan Thuận An
|e Cộng tác
|
| 700 |
0 |
# |
|a Thanh Tịnh
|e Lời bình
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trịnh Cao Tưởng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0007743, KM.0009593
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000719
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0000719
|j KM.0007743
|j KM.0009593
|
| 910 |
|
|
|d 22/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|