Những nét tâm lý xã hội lý thú và nghệ thuật làm vợ
Phân tích từ khía cạnh tâm lý xã hội về các vấn đề có liên quan đến gia đình như: Nuôi dạy con cái, giữ chồng, ứng xử trong các trường hợp phải lựa chọn giữa tình yêu và gia đình (ngoại tình), tình dục và ghen tuông v.v... dành cho những người vợ...
में बचाया:
| मुख्य लेखक: | |
|---|---|
| अन्य लेखक: | , , , , |
| स्वरूप: | पुस्तक |
| भाषा: | Vietnamese |
| प्रकाशित: |
H.
Phụ nữ
1998
|
| विषय: | |
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01715nam a22004338a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000006976 | ||
| 003 | 3136 | ||
| 005 | 20110927140904.0 | ||
| 008 | 110926s1998 b 000 0 od | ||
| 020 | |c 32000 |d 3.000b | ||
| 041 | 0 | |a 9901 | |
| 041 | 0 | |a vie | |
| 080 | |a 159 | ||
| 082 | |a 155.645 |b NG-H | ||
| 084 | |a Y(937.3) |b NH000ữ | ||
| 100 | 1 | |a Nguyễn Quang Hà | |
| 245 | 1 | 0 | |a Những nét tâm lý xã hội lý thú và nghệ thuật làm vợ |c Nguyễn Quang Hà, Võ Thị Hảo, Vũ Ngọc Quang.. |
| 260 | |a H. |b Phụ nữ |c 1998 | ||
| 300 | |a 296tr |c 19cm | ||
| 520 | |a Phân tích từ khía cạnh tâm lý xã hội về các vấn đề có liên quan đến gia đình như: Nuôi dạy con cái, giữ chồng, ứng xử trong các trường hợp phải lựa chọn giữa tình yêu và gia đình (ngoại tình), tình dục và ghen tuông v.v... dành cho những người vợ | ||
| 653 | |a Tâm lí xã hội | ||
| 653 | |a tình dục | ||
| 653 | |a nuôi trẻ | ||
| 653 | |a phụ nữ | ||
| 700 | 1 | |a Vũ Ngọc Quang |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Phạm Xuân Nguyên |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Quỳnh Liên |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Võ Thị Hảo |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Trương Đức Thành |e Tác giả | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 155.645 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 6 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 155.645 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 6 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||