|
|
|
|
| LEADER |
01604aam a22003498a 4500 |
| 001 |
000007002 |
| 003 |
3163 |
| 005 |
20111115091141.0 |
| 008 |
110926s2006 viesd |
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|2 14
|a 398.209.597
|b VIÊ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kho tàng sử thi Tây Nguyên
|b Sử thi Mơ Nông : Nkoch yau ot ndrong= Kể gia phả sử thi-ot ndrong
|c Hát kể: Điểu Mpiơih, Điểu Kâu, Điểu Klung; S.t.: Điểu Kâu, Đỗ Hồng Kỳ, Trương Bi; Dịch Điểu Kâu
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 2006
|
| 300 |
|
|
|a 616 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|
| 653 |
|
|
|a Sử thi
|
| 653 |
|
|
|a Tây Nguyên
|
| 653 |
|
|
|a Kho tàng
|
| 653 |
|
|
|a Sử thi Mơ Nông
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2010
|g Q.1
|h 2235tr.
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|w 441818
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2010
|g Q.2
|h tr. 1129-2235
|n ĐTTS ghi: Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá
|w 441819
|
| 910 |
|
|
|a Huỳnh Thị Cẩm Lai
|d 26/09/2011
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 398.209.597 VIÊ
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 398.209.597 VIÊ
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|