Đời sống tín ngưỡng của người Tày ven biên giới Hạ Lang, Cao Bằng
Tổng quan về người Tày ở Việt Nam và khu vực biên giới Hạ Lang, Cao Bằng. Các hình thức sinh hoạt văn hoá tín ngưỡng và hiện trạng đời sống tín ngưỡng của người Tày. Vai trò của các hình thức sinh hoạt văn hoá tín ngưỡng trong đời sống người Tày khu vực biên giới Hạ Lang, Cao Bằng...
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2010
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01706aam a22003738a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007004 | ||
| 003 | 3165 | ||
| 005 | 20111013161058.0 | ||
| 008 | 110926s2010 viesd | ||
| 020 | |a 9786046203032 |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 398.20959712 |b NG-Y |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thị Yên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Đời sống tín ngưỡng của người Tày ven biên giới Hạ Lang, Cao Bằng |c Nguyễn Thị Yên |
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2010 | ||
| 300 | |a 286tr. |b bảng |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 279-283 | ||
| 520 | |a Tổng quan về người Tày ở Việt Nam và khu vực biên giới Hạ Lang, Cao Bằng. Các hình thức sinh hoạt văn hoá tín ngưỡng và hiện trạng đời sống tín ngưỡng của người Tày. Vai trò của các hình thức sinh hoạt văn hoá tín ngưỡng trong đời sống người Tày khu vực biên giới Hạ Lang, Cao Bằng | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tín ngưỡng | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Văn hóa dân gian | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Dân tộc Tày | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Hạ Lang | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Cao Bằng | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.20959712 NG-Y |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.20959712 NG-Y |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||


