|
|
|
|
| LEADER |
01268aam a22003618a 4500 |
| 001 |
000007074 |
| 003 |
3235 |
| 005 |
20120515100549.0 |
| 008 |
110926s2010 viesd |
| 020 |
|
|
|d 2000b
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|2 14
|a 398.20959731
|b HO-X
|
| 100 |
1 |
|
|a Hoàng Thế Xương
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Làng Đa Sĩ sự tích và truyền thống văn hóa dân gian
|c Hoàng Thế Xương
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Dân trí
|c 2010
|
| 300 |
|
|
|a 308 tr.
|c 21cm.
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 504 |
|
|
|a Thư mục: tr. 305-308
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Văn hoá dân gian
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Làng Đa Sĩ
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Sự tích
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Truyền thống
|
| 910 |
|
|
|a Huỳnh Thị Cẩm Lai
|d 26/09/2011
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 398.20959731 HO-X
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 398.20959731 HO-X
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|