|
|
|
|
| LEADER |
01166pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00000711 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110323s2005 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 24500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.707 1
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Xuân Cơ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình kinh tế môi trường
|c Hoàng Xuân Cơ
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 247 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0018234, KGT.0018235, KGT.0018236, KGT.0018237, KGT.0018238, KGT.0018239, KGT.0018240, KGT.0018241, KGT.0018242, KGT.0018243, KGT.0018244, KGT.0018245, KGT.0018246, KGT.0018498
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0018234
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000782
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0018498
|j KGT.0018235
|j KGT.0018237
|j KGT.0018238
|j KGT.0018240
|j KGT.0018241
|j KGT.0018243
|j KGT.0018244
|j KGT.0018246
|j KGT.0018234
|j KGT.0018236
|j KGT.0018239
|j KGT.0018242
|j KGT.0018245
|j KD.0000782
|
| 910 |
|
|
|d 23/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|