|
|
|
|
| LEADER |
01169nam a2200253 4500 |
| 001 |
000007135 |
| 003 |
3296 |
| 005 |
20150812140831.0 |
| 008 |
110926s sd |
| 100 |
0 |
|
|a Nguyễn Tú
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Văn hóa dân gian Quảng Bình
|c Nguyễn Tú
|
| 300 |
|
|
|a 4 tập
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Tú
|d H.
|d Đại học Quốc gia Hà Nội
|d 2010
|g T.1
|h 327tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam
|t Địa danh
|w 3294
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Tú
|d H.
|d Đại học Quốc gia Hà Nội
|d 2010
|g T.2
|h 453tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam
|t Lời ăn tiếng nói
|w 3293
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Tú
|d H.
|d 2010
|d Đại học Quốc gia Hà Nội
|g T.3
|h 341tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam
|t Phong tục tập quán
|w 3292
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Tú
|d H.
|d Đại học Quốc gia Hà Nội
|d 2010
|g T.4
|h 319tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam
|t Văn học dân gian
|w 3295
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|