|
|
|
|
| LEADER |
01628nam a2200265 4500 |
| 001 |
000007145 |
| 003 |
3306 |
| 005 |
20150812140832.0 |
| 008 |
110926s sd |
| 100 |
0 |
|
|a Triều Nguyên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tổng tập văn học dân gian xứ Huế
|c Triều Nguyên
|
| 774 |
|
|
|a Triều Nguyên
|d H.
|d Đại học Quốc gia Hà Nội
|d 2011
|g T.1
|h 420tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Thần thoại, truyền thuyết, truyện cổ tích, truyện ngụ ngôn
|w 3305
|z 9786046203476
|
| 774 |
|
|
|a Triều Nguyên
|d Đại học Quốc gia Hà Nội
|d H.
|d 2010
|g T.2
|h 412 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|o KD.010108
|t Truyện cười, truyện trạng và giai thoại
|w 11219
|
| 774 |
|
|
|a Triều Nguyên
|d H.
|d Đại học Quốc gia Hà Nội
|d 2010
|g T.5
|h 1119tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Ca Dao
|w 12381
|
| 774 |
|
|
|a Triều Nguyên
|d H.
|d Đại học Quốc gia Hà Nội
|d 2010
|g T.4
|h 565tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Tục ngữ
|w 12379
|
| 774 |
|
|
|a Triều Nguyên
|d H.
|d Đại học Quốc gia Hà Nội
|d 2011
|g T.6
|h 524tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Đồng dao, câu đố
|w 12382
|z 978604620347
|
| 774 |
|
|
|a Triều Nguyên
|d H.
|d Đại học Quốc gia Hà Nội
|d 2011
|g T.3
|h 794tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Vè, truyện thơ
|w 12492
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|