Từ điển tiếng Việt 39.924 mục từ
.
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , , , , |
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Nxb Đà Nẵng - Trung tâm từ điển học
2002
|
| 版: | In lần thứ 8, có sửa chữa, đợt 2 |
| 叢編: | Viện Ngôn ngữ học
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01384nam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007149 | ||
| 003 | 3310 | ||
| 005 | 20111110091126.0 | ||
| 008 | 110927s2002 b 000 0 vieod | ||
| 020 | |c 130000 |d 3.000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 041 | 0 | |a 9204 | |
| 082 | |a 495.9223 |b HO-P | ||
| 084 | |a V172.1-42 | ||
| 100 | 1 | |a Hoàng Phê |e chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển tiếng Việt |b 39.924 mục từ |c Hoàng Phê (chủ biên) |
| 250 | |a In lần thứ 8, có sửa chữa, đợt 2 | ||
| 260 | |a H. |b Nxb Đà Nẵng - Trung tâm từ điển học |c 2002 | ||
| 300 | |a 1221tr |c 21cm | ||
| 490 | |a Viện Ngôn ngữ học | ||
| 520 | |a . | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 700 | 1 | |a Chu Bích Thu |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Đào Thản |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Tuệ |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Văn Hành |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Lê Kim Chi |e Tác giả | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9223 HO-P |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9223 HO-P |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||