Từ điển tục ngữ Hán Việt
Gồm 9014 câu tục ngữ Trung Quốc được phiên âm Hán - Việt và được dịch nghĩa, giải thích ý nghĩa
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese Chinese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Thế giới
2002
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01357nam a22003978a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007150 | ||
| 003 | 3311 | ||
| 005 | 20111013111030.0 | ||
| 008 | 110927s2002 b 000 0 vieod | ||
| 020 | |c 124000đ |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 041 | 0 | |a chi | |
| 080 | |a 4(N414)(03) | ||
| 082 | |a 3.4951 |b LÊ-T | ||
| 084 | |a V171.11-42 |b T000ừ | ||
| 100 | 1 | |a Lê Khánh Trường | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển tục ngữ Hán Việt |c Lê Khánh Trường, Lê Việt Anh |
| 260 | |a H. |b Thế giới |c 2002 | ||
| 300 | |a 857tr |c 24cm | ||
| 500 | |a Thư mục: tr. 856-867 | ||
| 520 | |a Gồm 9014 câu tục ngữ Trung Quốc được phiên âm Hán - Việt và được dịch nghĩa, giải thích ý nghĩa | ||
| 653 | |a Từ điển tục ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 653 | |a Tiếng Trung Quốc | ||
| 700 | 1 | |a Lê Việt Anh |e Tác giả | |
| 910 | |a Minh |d 27/9/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 3.4951 LÊ-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 3.4951 LÊ-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||