Từ điển tâm lý
Bao gồm những từ giải nghĩa trong lĩnh vực tâm lí học được sắp xếp theo vần ABC
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.
Văn hoá thông tin
2001
|
| Upplaga: | Tái bản lần thứ 3 |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01239nam a22003738a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007153 | ||
| 003 | 3314 | ||
| 005 | 20111111071140.0 | ||
| 008 | 110927s2001 b 000 0 vieod | ||
| 020 | |c 52500đ |d 700b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 080 | |a 159(03) | ||
| 082 | |a 150.3 |b NG-V | ||
| 084 | |a Y98z21 |b T000ừ | ||
| 100 | 1 | |a Nguyễn Khắc Viện |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển tâm lý |c Ch.b: Nguyễn Khắc Viện |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 3 | ||
| 260 | |a H. |b Văn hoá thông tin |c 2001 | ||
| 300 | |a 483tr |c 21cm | ||
| 520 | |a Bao gồm những từ giải nghĩa trong lĩnh vực tâm lí học được sắp xếp theo vần ABC | ||
| 653 | |a Tâm lí học | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 653 | |a Thuật ngữ | ||
| 910 | |a Minh |d 27/9/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 150.3 NG-V |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 1 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 150.3 NG-V |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 1 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||