Đại từ điển chữ Nôm
Bao gồm trên 37.000 chữ Nôm với trên 7.000 âm dùng để đọc các bản văn Nôm cổ
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Tp. Hồ Chí Minh
Văn nghệ Tp. Hồ Chí Minh
1999
Trung tâm nghiên cứu quốc học |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01306nam a22003858a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007158 | ||
| 003 | 3319 | ||
| 005 | 20111013101014.0 | ||
| 008 | 110927s1999 b 000 0 vieod | ||
| 020 | |c 180000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 041 | 0 | |a nôm | |
| 041 | 0 | |a 0001 | |
| 080 | |a 4(V)(03) | ||
| 082 | |a 495.9223 |b VU-K | ||
| 084 | |a V172.1-9-4 |b Đ000ạ | ||
| 100 | 1 | |a Vũ Văn Kính | |
| 245 | 1 | 0 | |a Đại từ điển chữ Nôm |c Vũ Văn Kính biên soạn, phiên dịch, khảo lược |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Văn nghệ Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Trung tâm nghiên cứu quốc học |c 1999 | ||
| 300 | |a 1567tr |c 24cm | ||
| 520 | |a Bao gồm trên 37.000 chữ Nôm với trên 7.000 âm dùng để đọc các bản văn Nôm cổ | ||
| 653 | |a Chữ Nôm | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 910 | |a Minh | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9223 VU-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9223 VU-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||