Từ điển thành ngữ điển tích
Gồm những danh từ, từ nguyên, ca dao, thi phú, văn từ điển tích, lịch sử... Sắp theo thứ tự a,b,c
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H.
Văn hoá Thông tin
2003
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01268nam a22003858a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007160 | ||
| 003 | 3321 | ||
| 005 | 20120518070506.0 | ||
| 008 | 110927s2003 viesd | ||
| 020 | |c 60000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 895.9223 |b DI-H | ||
| 084 | |a V172.1-33z21 | ||
| 084 | |b T000D | ||
| 100 | 1 | |a Diên Hương | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển thành ngữ điển tích |c Diên Hương |
| 260 | |a H. |b Văn hoá Thông tin |c 2003 | ||
| 300 | |a 506tr. |c 21cm | ||
| 504 | |a Thư mục tr.505-506 | ||
| 520 | |a Gồm những danh từ, từ nguyên, ca dao, thi phú, văn từ điển tích, lịch sử... Sắp theo thứ tự a,b,c | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |a Từ điển | |
| 650 | 7 | |a Thành ngữ | |
| 650 | 7 | |a Tiếng Việt | |
| 653 | |a Điển tích | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 895.9223 DI-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 895.9223 DI-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||