Hán-Việt từ-điển Giản yếu: 5.000 đơn-tự, 40.000 từ-ngữ
Cuốn từ điển giản yếu giới thiệu 5000 đơn tự và 40000 từ ngữ Hán Việt.
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese Chinese |
| Foilsithe: |
H.
Văn hóa Thông tin
2005
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01293nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007183 | ||
| 003 | 3344 | ||
| 005 | 20120517150534.0 | ||
| 008 | 110927s2005 viesd | ||
| 020 | |c 120000đ | ||
| 041 | 0 | |a chi |a vie | |
| 082 | |a 495.9223 |b ĐA-A | ||
| 100 | 0 | |a Đào Duy Anh | |
| 245 | 0 | |a Hán-Việt từ-điển |b Giản yếu: 5.000 đơn-tự, 40.000 từ-ngữ |c Đào Duy Anh b.s. ; Hãn Mạn Tử h.đ. | |
| 260 | |a H. |b Văn hóa Thông tin |c 2005 | ||
| 300 | |a 957 tr |c 24 cm | ||
| 520 | |a Cuốn từ điển giản yếu giới thiệu 5000 đơn tự và 40000 từ ngữ Hán Việt. | ||
| 653 | |a Tiếng Trung Quốc | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 700 | |a Hàn Mạn Tử |e h.đ. | ||
| 700 | |a Đào Duy Anh |e b.s. | ||
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 27/09/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9223 ĐA-A |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9223 ĐA-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 11 |g 0 |h N |i 1 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||