Từ điển Anh Việt Khoảng 65000 từ
Đã lưu trong:
| Údar Corparáideach: | Viện khoa học xã hội Việt Nam Viện ngôn ngữ học |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese English |
| Foilsithe: |
H.
Khoa học xã hội
1991
|
| Sraith: | Viện khoa học xã hội Việt Nam
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
Míreanna Comhchosúla
-
Từ điển Anh Việt Khoảng 65000 từ
Foilsithe: (1991) -
Từ điển Anh - Việt khoảng 65000
Foilsithe: (1992) -
Từ điển Anh - Việt khoảng 65000
Foilsithe: (1992) -
Từ điển Anh Việt : Khoảng 65.000 từ = English -Vietnamese dictionary /
Foilsithe: (1992) -
Từ điển Việt - Anh : Khoảng 50.000 từ /
le: Bùi Phụng.
Foilsithe: (1977)