Từ điển sinh học học sinh
Giới thiệu các từ, thuật ngữ về sinh học phổ thông
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Từ điển Bách khoa
2010
|
| Eagrán: | Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa bổ sung |
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01058aam a22003378a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007202 | ||
| 003 | 3363 | ||
| 005 | 20110927100930.0 | ||
| 008 | 110927s2010 viesd | ||
| 020 | |a 9786049002700 |c 55000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 570.3 |b Tưd |
| 100 | 1 | |a Huỳnh Thị Dung | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển sinh học học sinh |c Huỳnh Thị Dung, Nguyễn Vũ |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Từ điển Bách khoa |c 2010 | ||
| 300 | |a 659 tr. |c 20 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 657-658 | ||
| 520 | |a Giới thiệu các từ, thuật ngữ về sinh học phổ thông | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sinh học | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Từ điển | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Vũ |e Tác giả | |
| 910 | |a Huỳnh Thị Cẩm Lai |d 21/09/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||


