Từ điển tiếng Việt căn bản
Gồm những từ thông dụng thuộc vốn từ cơ bản của tiếng việt, từ chuyên môn đã được dùng trên báo chí và trong đời sống hàng ngày. Giải nghĩa rõ ràng, ngắn gọn, dễ hiểu, mỗi nghĩa đều có một hoặc hai ví dụ minh hoạ, có chú từ loại ở tất cả các từ; từ đồng âm, đa nghĩa được chia tách hợp lí...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Thanh niên
2006
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01643nam a22003858a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007204 | ||
| 003 | 3365 | ||
| 005 | 20111117071153.0 | ||
| 008 | 110927s2006 sd | ||
| 020 | |c 45000đ |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a 9906 | |
| 041 | 0 | |a vie | |
| 080 | |a 4(V)(03) | ||
| 082 | |a 495.9223 |b Tưd | ||
| 084 | |a V172.1-42 |b T000ừ | ||
| 100 | 1 | |a Nguyễn Như Ý | |
| 240 | 0 | |a Basic Vietnamese dictionary | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển tiếng Việt căn bản |c Nguyễn Như ý (ch.b), Đỗ Việt Hùng, Phan Xuân Thành |
| 260 | |a H. |b Thanh niên |c 2006 | ||
| 300 | |a 879 tr. |c 18 cm. | ||
| 520 | |a Gồm những từ thông dụng thuộc vốn từ cơ bản của tiếng việt, từ chuyên môn đã được dùng trên báo chí và trong đời sống hàng ngày. Giải nghĩa rõ ràng, ngắn gọn, dễ hiểu, mỗi nghĩa đều có một hoặc hai ví dụ minh hoạ, có chú từ loại ở tất cả các từ; từ đồng âm, đa nghĩa được chia tách hợp lí | ||
| 653 | |a Từ điển giải nghĩa | ||
| 653 | |a tiếng Việt | ||
| 700 | 1 | |a Phan Xuân Thành |e Tác giả | |
| 910 | |a Huỳnh Thị Cẩm Lai |d 27/09/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9223 Tưd |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9223 Tưd |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||