|
|
|
|
| LEADER |
01339nam a2200385 4500 |
| 001 |
000007215 |
| 003 |
3376 |
| 005 |
20111025151049.0 |
| 008 |
110927s2001 viesd |
| 020 |
|
|
|c 18000đ
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 443.597
|b DƯ-Đ
|
| 100 |
0 |
|
|a Dương Kỳ Đức
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển trái nghĩa - đồng nghĩa tiếng Việt
|b Dùng cho học sinh phổ thông các cấp
|c B.s: Dương Kỳ Đức (Ch.b), Vũ Quang Hào
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Đại học Quốc gia Hà Nội
|c 2001
|
| 300 |
|
|
|a 222 tr
|c 19 cm
|
| 504 |
|
|
|a Thư mục: tr. 221-222
|
| 653 |
|
|
|a Từ trái nghĩa
|
| 653 |
|
|
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
|
|
|a Từ điển trái nghĩa
|
| 653 |
|
|
|a Từ điển
|
| 653 |
|
|
|a Từ đồng nghĩa
|
| 700 |
|
|
|a Dương Kỳ Đức
|e ch.b
|
| 700 |
|
|
|a Vũ Quang Hào
|
| 910 |
|
|
|a Nguyễn Thị Kim Oanh
|d 27/09/2011
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 443.597 DƯ-Đ
|e check_holdings
|t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|h N
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 443.597 DƯ-Đ
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 29
|g 0
|h N
|i 10
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|