|
|
|
|
| LEADER |
00824pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00000727 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110323s2001 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 16000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 344.597 01
|b CH250Đ
|
| 110 |
1 |
# |
|a Bộ lao động thương binh xã hội
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Chế độ phụ cấp khu vực mới
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b lao động - xã hội
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 135 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Pháp luật
|
| 653 |
# |
# |
|a phụ cấp
|a Việt Nam
|a Chế độ
|a phụ cấp khu vực
|a vùng
|
| 710 |
|
|
|a Bộ lao động - thương binh và xã hội
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000655
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0000655
|
| 910 |
|
|
|d 23/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|