Niên giám thống kê 2009
Thống kê số liệu về dân số và lao động các năm từ 2000 đến 2009 của cả nước và các địa phương...
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Sách |
|---|---|
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
H.
Thống kê
|
| Loạt: | Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam = Socilalist republic of VietNam
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01289nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007301 | ||
| 003 | 3462 | ||
| 005 | 20111013101058.0 | ||
| 008 | 110928s viesd | ||
| 020 | |c 300000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 315.97 |b Niê | ||
| 245 | 0 | |a Niên giám thống kê 2009 |c = Statistical yearbook of 2009 | |
| 260 | |a H. |b Thống kê | ||
| 300 | |a 831 tr. |c 19 cm | ||
| 490 | |a Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam = Socilalist republic of VietNam | ||
| 500 | |a Tổng cục thống kê = General statistics office | ||
| 520 | |a Thống kê số liệu về dân số và lao động các năm từ 2000 đến 2009 của cả nước và các địa phương... | ||
| 653 | |a Thống kê | ||
| 653 | |a Dân số | ||
| 653 | |a Lao động | ||
| 910 | |a Huỳnh Thị Cẩm Lai |d 28/09/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 315.97 Niê |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 315.97 Niê |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||