|
|
|
|
| LEADER |
00902pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00000733 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110323s2004 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 21000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 300.72
|b C455T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Văn Phú
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Công tác xã hội
|c Lê Văn Phú
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Social Work
|
| 260 |
# |
# |
|a H
|b Đại học quốc gia Hà Nội
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 248 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Đại học quốc gia Hà Nội - Trường đại học khoa học xã hội và nhân văn
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công tác xã hội - giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001773, KM.0021366, KM.0021427
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000746
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0000746
|j KM.0021366
|j KM.0001773
|j KM.0021427
|
| 910 |
|
|
|d 23/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|