Bộ luật lao động của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam Sửa đổi, bổ sung các năm 2002, 2006, 2007. Văn bản hợp nhất bộ luật lao động qua các lần sửa đổi bổ sung
Trình bày toàn văn nội dung bộ luật lao động và luật sửa đổi bổ sung một số điều của bộ luật lao động năm 2002, 2006, 2007, bao gồm 198 điều với các mục qui định về việc làm, học nghề, hợp đồng lao động, thoả ước lao động tập thể, thời giờ làm việc và nghỉ ngơi, an toàn, vệ sinh lao động, qui định đ...
Gorde:
| Erakunde egilea: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Chính trị Quốc gia
2010
|
| Edizioa: | Tái bản lần thứ 2 |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02034aam a22003738a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007369 | ||
| 003 | 3530 | ||
| 005 | 20120521080553.0 | ||
| 008 | 110929s2010 viesd | ||
| 020 | |c 13000đ |d 3000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 344.59701 |b Bôl |
| 110 | 1 | |a Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bộ luật lao động của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam |b Sửa đổi, bổ sung các năm 2002, 2006, 2007. Văn bản hợp nhất bộ luật lao động qua các lần sửa đổi bổ sung |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 2 | ||
| 260 | |a H. |b Chính trị Quốc gia |c 2010 | ||
| 300 | |a 127 tr. |c 19 cm. | ||
| 520 | |a Trình bày toàn văn nội dung bộ luật lao động và luật sửa đổi bổ sung một số điều của bộ luật lao động năm 2002, 2006, 2007, bao gồm 198 điều với các mục qui định về việc làm, học nghề, hợp đồng lao động, thoả ước lao động tập thể, thời giờ làm việc và nghỉ ngơi, an toàn, vệ sinh lao động, qui định đối với lao động nữ, lao động chưa thành niên và một số loại lao động khác, giải quyết tranh chấp lao động, quản lí nhà nước về lao động... | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Pháp luật | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Bộ luật | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Luật lao động | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Văn bản pháp luật | |
| 910 | |a Huỳnh Thị Cẩm Lai |d 29/09/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 344.59701 Bôl |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 344.59701 Bôl |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||