Sổ tay thuật ngữ pháp lý thông dụng
Giải nghĩa hơn 800 thuật ngữ được dung trong ngành luật
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Giáo dục
1996
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01237nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007380 | ||
| 003 | 3541 | ||
| 005 | 20120522080506.0 | ||
| 008 | 110929s1996 viesd | ||
| 020 | |c 28000 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 340.03 |b NG-L | ||
| 100 | 0 | |a Nguyễn Duy Lãm | |
| 245 | 0 | |a Sổ tay thuật ngữ pháp lý thông dụng |c B.s.: Nguyễn Duy Lãm, Nguyễn Bình, Nguyễn Đắc Bình.. | |
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1996 | ||
| 300 | |a 450 tr |c 19 cm | ||
| 520 | |a Giải nghĩa hơn 800 thuật ngữ được dung trong ngành luật | ||
| 653 | |a thuật ngữ | ||
| 653 | |a sổ tay | ||
| 653 | |a pháp luật | ||
| 700 | |a Nguyễn Duy Lãm |e ch.b | ||
| 700 | |a Nguyễn Bình.. |e Tác giả | ||
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 29/09/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 340.03 NG-L |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 340.03 NG-L |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||