|
|
|
|
| LEADER |
01393nam a22003978a 4500 |
| 001 |
000007423 |
| 003 |
3585 |
| 005 |
20111003141035.0 |
| 008 |
111003s1986 b 000 0 vieod |
| 020 |
|
|
|c 28đ
|d 25120b
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 335.501
|b HÔ-M
|
| 084 |
|
|
|a A17
|b H450C
|
| 100 |
1 |
|
|a Hồ Chí Minh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Hồ Chí Minh toàn tập
|c Hồ Chí Minh
|n T.6
|p 1951 - 1954
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Sự Thật
|c 1986
|
| 300 |
|
|
|a 662tr : ảnh chân dung, bản đồ
|c 19cm
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Viện Mác Lê nin. Trực thuộc Ban chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam
|
| 505 |
|
|
|a T.5: 1/1948 - 12/1950
|
| 653 |
|
|
|a toàn tập
|
| 653 |
|
|
|a Lịch sử hiện đại
|
| 653 |
|
|
|a Việt nam
|
| 653 |
|
|
|a kháng chiến chống Pháp
|
| 653 |
|
|
|a Hồ Chí Minh
|
| 773 |
|
|
|t Hồ Chí Minh toàn tập 1948 - 1950
|w 3584
|
| 910 |
|
|
|a Nguyễn Thị Kim Oanh
|d 03/10/2011
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 335.501 HÔ-M
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 3
|g 1
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 335.501 HÔ-M
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 3
|g 1
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|