|
|
|
|
| LEADER |
01332nam a2200361 4500 |
| 001 |
000007440 |
| 003 |
3602 |
| 005 |
20111003151036.0 |
| 008 |
111003s2009 viesd |
| 020 |
|
|
|c 295000đ
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 363.7
|b HA-D
|
| 100 |
0 |
|
|a Hà Văn Dũng
|
| 245 |
|
0 |
|a Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường 2010
|b Định mức kinh tế, kỹ thật về đánh giá, sử dụng tài nguyên nước, kha năng tiếp nhận nước thải của nguồn nước
|c Hà Văn Dũng sưu tầm và hệ thống hoá
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Lao động
|c 2009
|
| 300 |
|
|
|a 516 tr.
|c 28 cm.
|
| 653 |
|
|
|a Quy chuẩn kỹ thuật
|
| 653 |
|
|
|a Môi trường
|
| 653 |
|
|
|a Kinh tế
|
| 653 |
|
|
|a Kỹ thuật
|
| 653 |
|
|
|a Nước
|
| 700 |
|
|
|a Hà Văn Dũng
|e S.t và hệ thống
|
| 910 |
|
|
|a Huỳnh Thị Cẩm Lai
|d 03/10/2011
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 363.7 HA-D
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 363.7 HA-D
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|