|
|
|
|
| LEADER |
01442nam a2200409 4500 |
| 001 |
000007718 |
| 003 |
3881 |
| 005 |
20121010101043.0 |
| 008 |
111011s2003 viesd |
| 020 |
|
|
|c 41000đ
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 515.24
|b KA-W
|
| 100 |
1 |
|
|a Kaczkor. W. J
|e biên soạn
|
| 110 |
|
|
|a Đại học Sư Phạm
|
| 245 |
|
0 |
|a Bài Tập Giải Tích I Số Thực - Dãy Số và Chuỗi Số
|b (603 bài tập có lời giải)
|c Kaczkor. W. J ; M.T Nowak ; Đoàn Chi (b.dịch) ; Nguyễn Duy Tiến (H.đính)
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Đại Học Sư Phạm
|c 2003
|
| 300 |
|
|
|a 391 tr.
|c 24 cm
|
| 504 |
|
|
|a Thư Mục 389-391
|
| 653 |
|
|
|a Bài Tập Giải Tích
|
| 653 |
|
|
|a Số Thực
|
| 653 |
|
|
|a Dãy số và chuỗi số
|
| 653 |
|
|
|a 603 bài tập có lời giải
|
| 700 |
|
|
|a Kaczkor. W. J
|
| 700 |
|
|
|a M.T Nowak
|
| 700 |
|
|
|a Đoàn Chi
|e b.dịch
|
| 700 |
|
|
|a Nguyễn Duy Tiến
|e h.đính
|
| 910 |
|
|
|a Đỗ Phú Quý
|d 11/10/2011
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 515.24 KA-W
|e check_holdings
|t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|h N
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 515.24 KA-W
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 46
|g 7
|h N
|i 18
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|