Từ vựng ngữ nghĩa tiếng việt Giaó trình dại học sư phạm
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Другие авторы: | |
| Формат: | |
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
Giáo dục
1981
|
| Серии: | Sách Đại học Sư phạm
|
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01094nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007737 | ||
| 003 | 3901 | ||
| 005 | 20111018141058.0 | ||
| 008 | 111011s1981 viesd | ||
| 020 | |c 8.40đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 495.92281 |b ĐÔ-C | ||
| 100 | 0 | |a Đỗ Hữu Châu | |
| 245 | 0 | |a Từ vựng ngữ nghĩa tiếng việt |b Giaó trình dại học sư phạm |c Lê Anh Hiền | |
| 260 | |b Giáo dục |c 1981 | ||
| 300 | |a 264tr. |c 20cm | ||
| 490 | |a Sách Đại học Sư phạm | ||
| 700 | |a Đỗ Hữu Châu |e biên soạn | ||
| 700 | |a Lê Anh Hiển |e biên tập | ||
| 910 | |a Như Ý |d 11/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.92281 ĐÔ-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 2 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.92281 ĐÔ-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 2 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||